Archean eon

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Liên đại Thái Cổ: "archean eon" một đơn vị thời gian địa chất, kéo dài từ khoảng 3,8 tỷ năm đến 2,5 tỷ năm trước. Trong liên đại này, vỏ Trái Đất bắt đầu hình thành các sinh vật đơn bào dạng sống sớm nhất xuất hiện.
dụ sử dụng
  • (Liên đại Thái Cổ liên đại cổ thứ hai trong bốn liên đại chính của lịch sử Trái Đất.)
  • (Hóa thạch từ Liên đại Thái Cổ cực kỳ hiếm do hoạt động địa chất dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the Archean Eon": trong suốt Liên đại Thái Cổ.
    • The first continents began to form during the Archean Eon. (Các lục địa đầu tiên bắt đầu hình thành trong Liên đại Thái Cổ.)
  • "Archean Eon rocks": đá thuộc Liên đại Thái Cổ.
    • Scientists study Archean Eon rocks to understand early Earth conditions. (Các nhà khoa học nghiên cứu đá thuộc Liên đại Thái Cổ để hiểu về điều kiện Trái Đất thuở sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Archean (adj): thuộc về Liên đại Thái Cổ.
    • Archean rocks are often found in ancient cratons. (Đá Archean thường được tìm thấy trong các nền cổ.)
  • Eon (n): liên đại (đơn vị thời gian địa chất lớn nhất).
    • The Phanerozoic Eon is the most recent eon. (Liên đại Hiển Sinh liên đại gần đây nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Archean: cách viết ngắn gọn, thường dùng thay thế cho "Archean Eon".
  • Archeozoic: thuật ngữ , ít dùng, đồng nghĩa với Archean Eon.
Các cụm từ liên quan
  • Precambrian time: thời kỳ Tiền Cambri, bao gồm Liên đại Thái Cổ Liên đại Nguyên Sinh.
    • The Archean Eon is part of the Precambrian time. (Liên đại Thái Cổ một phần của thời kỳ Tiền Cambri.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ địa chất này.

Từ gần giống